Màng cuộn bao bì tùy chỉnh, màng bao bì túi mì in ấn, hấp hơi nước áp suất cao ở 95 đến 121℃
Màng bao bì mì cần có khả năng chịu được tiệt trùng bằng hơi nước ở nhiệt độ cao (95-121°C), đặc tính chắn khí cao (chống ẩm và oxy), khả năng hàn nhiệt tuyệt vời và độ bền cơ học để đảm bảo độ tươi ngon lâu dài và tương thích với các dây chuyền sản xuất bao bì tự động.
Vật liệu composite PET/CPE là lựa chọn lý tưởng cho bao bì mì tiệt trùng bằng hơi nước ở nhiệt độ cao nhờ hiệu suất vượt trội của nó.
---
1. Cấu trúc vật liệu: Màng composite PET/CPE
(1) Lớp PET (Polyethylene Terephthalate)
- Chức năng: Có độ bền cao, khả năng chịu nhiệt và độ trong suốt cao.
- Đặc trưng:
- Khả năng chịu nhiệt: Điểm nóng chảy ~250°C, có thể chịu được tiếp xúc lâu dài với hơi nước ở 121°C.
- Tính chất cơ học: Độ bền kéo cao, chống gãy vỡ, phù hợp với máy đóng gói tốc độ cao.
- Đặc tính chắn khí: Khả năng chắn oxy và hơi nước tuyệt vời, giúp kéo dài thời hạn sử dụng của mì.
(2) Lớp CPE (Polyethylene clo hóa)
- Chức năng: Cung cấp tính linh hoạt và khả năng hàn kín bằng nhiệt, đảm bảo độ kín khít của bao bì.
- Đặc trưng:
- Khả năng hàn nhiệt: Hàn ở nhiệt độ thấp (110-130°C), phù hợp với máy đóng gói tự động.
- Khả năng kháng hóa chất: Chống lại axit và kiềm, ngăn dầu mì thấm vào.
- Độ dẻo dai: Cải thiện độ giòn của PET, giảm nguy cơ nứt vỡ bao bì.
---
2. Ứng dụng: Bao bì mì hấp ở nhiệt độ cao
- Tiệt trùng ở nhiệt độ cao (95-121°C): Thích hợp cho mì ăn liền, mì udon, mì ramen và các loại mì khác cần tiệt trùng bằng hơi nước.
- Lớp màng bảo quản: Ngăn ngừa quá trình oxy hóa và hấp thụ độ ẩm, kéo dài thời hạn sử dụng (6-12 tháng).
- Đóng gói tự động: Tương thích với máy đóng gói dạng đứng, máy hút chân không và các dây chuyền sản xuất tốc độ cao khác.
3.Các chỉ số hiệu suất chính
| Tài sản | Tiêu chuẩn thử nghiệm | Giá trị điển hình |
| Khả năng chịu nhiệt | ASTM D638 | Khả năng chịu đựng lâu dài với hơi nước ở 121°C |
| Độ bền hàn nhiệt | ASTM F88 | ≥1,5N/15mm |
| Quý | ASTM D3985 | ≤30 cm³/m²·ngày |
| WVTR | ASTM F1249 | ≤10 g/m²·ngày |
| Độ bền kéo | ASTM D882 | ≥100 MPa (lớp PET) |
4. Ưu điểm của PET/CPE:
✅ Chịu được hơi nước ở nhiệt độ cao (121)°C)
✅ Đặc tính chắn khí vượt trội (chống ẩm và oxy)
✅ Độ bền cơ học tuyệt vời (phù hợp cho việc đóng gói tốc độ cao)
✅ Hiệu quả về chi phí, sự cân bằng tốt giữa hiệu năng và giá cả.
5. Các khuyến nghị ứng dụng
- Đóng gói bằng hơi nước ở nhiệt độ cao: Đảm bảo lớp CPE chịu được độ ẩm và nhiệt độ để tránh bị tách lớp.
- Tối ưu hóa hàn nhiệt: Điều chỉnh nhiệt độ hàn (110-130°C) và áp suất để đạt được độ bền niêm phong tối ưu.
- Kiểm tra khử trùng: Tiến hành 121°Kiểm tra tiệt trùng bằng hơi nước C/30 phút để xác minh tính toàn vẹn của bao bì.
Vui lòng gửi yêu cầu để biết thêm thông tin và báo giá.
